萤火虫螢火蟲 yíng huǒ chóng 萤火虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萤火虫 trong tiếng Việt con đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan