Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
螯虾螯蝦

áo xiā

螯虾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 螯虾 trong tiếng Việt

  1. tôm càng
  2. tôm rồng đất
Tra từ liên quan