Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
金里奇
jīn lǐ qí

(Newt) Gingrich

Cụm từ
金酒
jīn jiǔ

rượu gin

Cụm từ
金乡县
Jīn xiāng Xiàn

huyện Kim Hương ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
金乡
Jīn xiāng

huyện Kim Hương ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
金边
Jīn biān

Phnom Penh, thủ đô của Campuchia

Cụm từ
金迷纸醉
jīn mí zhǐ zuì

nghĩa đen: lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa

Thành ngữ
金角湾
Jīn jiǎo wān

vịnh Zolotoy Rog hoặc vịnh Sừng Vàng ở Vladivostok (nổi tiếng vì ô nhiễm)

Cụm từ
金衡
jīn héng

trọng lượng troy, hệ thống đo lường cho kim loại quý và đá quý dựa trên pound 12 ounce (hoặc 5.760 grain)

Cụm từ
金蝉脱壳
jīn chán tuō qiào

nghĩa đen: ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng; một kế hoạch trốn thoát tài tình

Thành ngữ
金蝉
Jīn chán

Con ve vàng

Cụm từ
金融风波
jīn róng fēng bō

khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng

Cụm từ
金融风暴
jīn róng fēng bào

khủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính

Cụm từ
金融衍生产品
jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

phái sinh tài chính

Cụm từ
金融系统
jīn róng xì tǒng

hệ thống tài chính

Cụm từ
金融界
jīn róng jiè

giới ngân hàng; thế giới tài chính

Cụm từ
金融机关
jīn róng jī guān

tổ chức tài chính

Cụm từ
金融机构
jīn róng jī gòu

tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng

Cụm từ
金融杠杆
jīn róng gàng gǎn

đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
金融业
jīn róng yè

ngành tài chính; ngành ngân hàng

Cụm từ
金融时报指数
Jīn róng Shí bào zhǐ shù

chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cụm từ
金融时报
Jīn róng Shí bào

Financial Times

Cụm từ
金融改革
jīn róng gǎi gé

cải cách tài chính

Cụm từ
金融市场
jīn róng shì chǎng

thị trường tài chính

Cụm từ
金融家
jīn róng jiā

chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng

Cụm từ
金融危机
jīn róng wēi jī

khủng hoảng tài chính

Cụm từ
金融区
jīn róng qū

quận tài chính

Cụm từ
金融
jīn róng

ngân hàng; tài chính

Cụm từ
金兰谱
jīn lán pǔ

(cổ) hồ sơ gia phả của anh em kết nghĩa, mỗi người giữ một bản

Cụm từ
金兰之交
jīn lán zhī jiāo

tình bạn thân thiết (thành ngữ)

Thành ngữ
金兰
jīn lán

tình bạn sâu sắc; kết nghĩa huynh đệ

Cụm từ