Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yíng

萤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萤 trong tiếng Việt

con đom đóm; bọ phát sáng

Tra từ liên quan