螺旋体螺旋體
螺旋体 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 螺旋体 trong tiếng Việt
Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai