螺旋体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
螺旋体
Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
Giản thể螺旋体
Phồn thể螺旋體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng