Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萤幕保护程式螢幕保護程式

yíng mù bǎo hù chéng shì

萤幕保护程式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萤幕保护程式 trong tiếng Việt

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Tra từ liên quan