Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

núi ở nước Sở cổ đại

Từ vựng
zhǐ

nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3]); cù lao (biến thể của 沚[zhi3])

Từ vựng
阮琴
ruǎn qín

xem 阮[ruan3]

Cụm từ
阮晋勇
Ruǎn Jìn yǒng

Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016

Cụm từ
阮崇武
Ruǎn Chóng wǔ

Ruan Chongwu (1933-), thống đốc thứ ba của Hải Nam

Cụm từ
阮安
Ruǎn Ān

Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành

Cụm từ
阮咸
ruǎn xián

xem 阮[ruan3]

Cụm từ
阮元
Ruǎn Yuán

học giả và quan thời nhà Thanh (1764-1849)

Cụm từ
ruǎn

ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc

Từ vựng
kēng

biến thể của 坑[keng1]

Từ vựng
bǎn

dốc; sườn đồi

Từ vựng
è

eo hẹp; đèo; quẩn bách

Từ vựng
tuó

bờ; dốc

Từ vựng
阢陧
wù niè

biến thể của 杌隉|杌陧[wu4 nie4]

Cụm từ

dùng trong 阢隉|阢陧[wu4 nie4]

Từ vựng
qiān

đường chạy theo hướng bắc nam

Từ vựng

lớp; mạch

Từ vựng

gò đất; địa hình; cũng như 阜[fu4]; bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự

Từ vựng
阜阳市
Fù yáng shì

thành phố cấp địa khu Phụ Dương, An Huy

Cụm từ
阜阳
Fù yáng

thành phố cấp địa khu Phụ Dương, An Huy

Cụm từ
阜新蒙古族自治县
Fù xīn Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Phủ Tân, Phủ Tân 阜新, Liêu Ninh

Cụm từ
阜新市
Fù xīn shì

thành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
阜新
Fù xīn

thành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
阜成门
Fù chéng mén

khu Phúc Thành Môn của Bắc Kinh

Cụm từ
阜康市
Fù kāng shì

Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阜康
Fù kāng

Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
阜平县
Fù píng xiàn

huyện Fuping, Bảo Định, Hà Bắc

Cụm từ
阜平
Fù píng

xem 阜平縣|阜平县[Fu4 ping2 xian4]

Cụm từ
阜宁县
Fù níng xiàn

huyện Funing ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ
阜宁
Fù níng

huyện Funing ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ