Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贡士貢士

gòng shì

贡士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贡士 trong tiếng Việt

(cổ) thí sinh đã đậu các kỳ thi cấp đầu trong hệ thống khoa cử, nhưng chưa thi điện đình (殿試|殿试[dian4 shi4])

Tra từ liên quan