财神爷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
财神爷
thần tài; người rất giàu có
Giản thể财神爷
Phồn thể財神爺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng