Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财阀財閥

cái fá

财阀 là gì?

财阀 [cái fá] có nghĩa là nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财阀 trong tiếng Việt

  1. nhà tài phiệt
  2. ông trùm
  3. tập đoàn quyền lực
  4. tập đoàn lớn

Cách đọc và ghi nhớ 财阀

财阀 được đọc là cái fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan