Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贡山貢山

Gòng shān

贡山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贡山 trong tiếng Việt

huyện tự trị Cống Sơn tộc Độc Long và Nộ, châu tự trị tộc Lật Túc Nộ Giang 怒江傈僳族自治州[Nu4 jiang1 Li4 su4 zu2 zi4 zhi4 zhou1] ở tây bắc Vân Nam

Tra từ liên quan