Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财礼財禮

cái lǐ

财礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财礼 trong tiếng Việt

quà đính hôn; giá cô dâu

Tra từ liên quan