财赋財賦
财赋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 财赋 trong tiếng Việt
thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính; tài chính và thuế; phú quý; tài sản; vật sở hữu
thu nhập chính phủ; hàng hóa cống nạp và tài chính; tài chính và thuế; phú quý; tài sản; vật sở hữu