贫乏貧乏
贫乏 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 贫乏 trong tiếng Việt
nghèo nàn; thiếu thốn; không đủ; hạn chế; ít ỏi; sự nghèo nàn; sự thiếu thốn; sự không đủ
nghèo nàn; thiếu thốn; không đủ; hạn chế; ít ỏi; sự nghèo nàn; sự thiếu thốn; sự không đủ