Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财产財產

cái chǎn

财产 là gì?

财产 [cái chǎn] có nghĩa là tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财产 trong tiếng Việt

  1. tài sản
  2. nguồn vốn
  3. di sản
  4. LT:筆|笔[bi3]

Cách đọc và ghi nhớ 财产

财产 được đọc là cái chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan