财产 là gì?
财产 [cái chǎn] có nghĩa là tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3].
Nghĩa của từ 财产 trong tiếng Việt
- tài sản
- nguồn vốn
- di sản
- LT:筆|笔[bi3]
Cách đọc và ghi nhớ 财产
财产 được đọc là cái chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .