财长財長 cái zhǎng 财长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 财长 trong tiếng Việt kế toán trưởng; người đứng đầu tài chính; bộ trưởng tài chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan