Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财产权財產權

cái chǎn quán

财产权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财产权 trong tiếng Việt

quyền tài sản

Tra từ liên quan