Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
页码
yè mǎ

số trang

Cụm từ
页框
yè kuàng

khung (máy tính)

Cụm từ
页心
yè xīn

trang in

Cụm từ
页底
yè dǐ

phần dưới của trang

Cụm từ
页岩气
yè yán qì

khí đá phiến sét

Cụm từ
页岩
yè yán

đá phiến sét

Cụm từ

trang; lá

Từ vựng
xié

đầu

Từ vựng

âm nhạc

Từ vựng
响头
xiǎng tóu

đập đầu; dập đầu mạnh xuống đất

Cụm từ
响音
xiǎng yīn

âm hưởng

Cụm từ
响雷
xiǎng léi

sấm nổ; tiếng sấm; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
响遍
xiǎng biàn

vang khắp nơi

Cụm từ
响起
xiǎng qǐ

(âm thanh) vang lên; (nguồn âm thanh) phát ra; kêu; reo

Cụm từ
响声
xiǎng shēng

tiếng ồn

Cụm từ
响箭
xiǎng jiàn

mũi tên reo (dùng thời cổ đại làm tín hiệu)

Cụm từ
响水县
Xiǎng shuǐ xiàn

huyện Xiangshui ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ
响水
Xiǎng shuǐ

huyện Xiangshui ở Yancheng 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Jiangsu

Cụm từ
响板
xiǎng bǎn

castanets (nhạc)

Cụm từ
响应号召
xiǎng yìng hào zhào

hưởng ứng lời kêu gọi

Cụm từ
响应时间
xiǎng yìng shí jiān

thời gian phản hồi

Cụm từ
响应
xiǎng yìng

đáp lại; trả lời; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
响彻
xiǎng chè

vang vọng; cộng hưởng

Cụm từ
响度
xiǎng dù

độ lớn; âm lượng

Cụm từ
响屁
xiǎng pì

đánh rắm to

Cụm từ
响尾蛇
xiǎng wěi shé

rắn đuôi chuông

Cụm từ
响当当
xiǎng dāng dāng

vang dội; to lớn; nổi tiếng; nổi danh

Cụm từ
响器
xiǎng qì

nhạc cụ gõ

Cụm từ
响叮当
xiǎng dīng dāng

kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng

Cụm từ
响动
xiǎng dòng

âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay); cũng đọc là [xiang3 dong5]

Cụm từ