Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银杯銀杯

yín bēi

银杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银杯 trong tiếng Việt

cúp bạc (cúp giải thưởng)

Tra từ liên quan