Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银监会銀監會

Yín Jiān huì

银监会 là gì?

银监会 [Yín Jiān huì] có nghĩa là Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中國銀行業監督管理委員會|中国银行业监督管理委员会[Zhong1 guo2 Yin2 hang2 ye4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银监会 trong tiếng Việt

Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中國銀行業監督管理委員會|中国银行业监督管理委员会[Zhong1 guo2 Yin2 hang2 ye4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Cách đọc và ghi nhớ 银监会

银监会 được đọc là Yín Jiān huì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Uỷ ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC), viết tắt của 中國銀行業監督管理委員會|中国银行业监督管理委员会[Zhong1 guo2 Yin2 hang2 ye4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan