银丹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
银丹
bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)
Giản thể银丹
Phồn thể銀丹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng