Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银丹銀丹

yín dān

银丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银丹 trong tiếng Việt

bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)

Tra từ liên quan