银汉銀漢 Yín hàn 银汉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银汉 trong tiếng Việt Dải Ngân Hà; cũng gọi là 銀河|银河[Yin2 he2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan