Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银匠銀匠

yín jiàng

银匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银匠 trong tiếng Việt

thợ bạc

Tra từ liên quan