银河系銀河系 Yín hé xì 银河系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银河系 trong tiếng Việt Dải Ngân Hà; thiên hà (ngân hà của chúng ta) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan