银两
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
银两
bạc (dùng làm tiền tệ)
Giản thể银两
Phồn thể銀兩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng