银元銀元 yín yuán 银元 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银元 trong tiếng Việt bạc nén (tiền tệ trước đây); cũng viết 銀圓|银圆; đô la bạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan