Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
顶阀
dǐng fá

van trên; van đầu

Cụm từ
顶门壮户
dǐng mén zhuàng hù

gánh vác gia nghiệp (thành ngữ)

Thành ngữ
顶针
dǐng zhēn

đê khâu

Cụm từ
顶配
dǐng pèi

cấu hình cao nhất (của một sản phẩm)

Cụm từ
顶部
dǐng bù

mái; phần trên cùng; ngọn (cây, tường, v.v.); đỉnh

Cụm từ
顶轮
dǐng lún

sahasrāra hay sahasrara, luân xa đỉnh hoặc luân xa fontanelle 查克拉, nằm ở đỉnh đầu

Cụm từ
顶让
dǐng ràng

(Đài) chuyển giao (kinh doanh, v.v.) với giá đã thỏa thuận

Cụm từ
顶谢
dǐng xiè

cúi đầu cảm ơn

Cụm từ
顶角
dǐng jiǎo

góc ở đỉnh; góc chóp; góc nhọn

Cụm từ
顶补
dǐng bǔ

lấp chỗ trống; thay thế cho

Cụm từ
顶盖
dǐng gài

mái; nắp

Cụm từ
顶叶
dǐng yè

thùy đỉnh

Cụm từ
顶芽
dǐng yá

chồi ngọn (mọc ở đầu ngọn của cây)

Cụm từ
顶罪
dǐng zuì

chịu tội thay cho người khác; bù đắp cho tội của mình; bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.)

Cụm từ
顶缸
dǐng gāng

chịu tội; thế mạng; chịu trách nhiệm

Cụm từ
顶级
dǐng jí

hàng đầu; hạng nhất

Cụm từ
顶端
dǐng duān

đỉnh; chóp

Cụm từ
顶礼膜拜
dǐng lǐ mó bài

quỳ lạy thờ cúng (thành ngữ); (ví von) thờ phụng; cúi đầu kính bái

Thành ngữ
顶目
dǐng mù

mục; sự kiện; dự án

Cụm từ
顶盘
dǐng pán

mua lại một doanh nghiệp đang gặp khó khăn và duy trì nó; tiếp quản một doanh nghiệp

Cụm từ
顶用
dǐng yòng

có tác dụng

Cụm từ
顶班
dǐng bān

tiếp quản công việc của người khác; thay thế

Cụm từ
顶牛儿
dǐng niú r

húc bằng trán; khóa sừng; mâu thuẫn gay gắt

Cụm từ
顶灯
dǐng dēng

đèn trần (của taxi,...); đèn trần (trong phòng); đèn nội thất (của xe hơi); đèn trên đỉnh cột buồm

Cụm từ
顶楼
dǐng lóu

tầng trên cùng; gác mái; gác xép; phòng áp mái; sân thượng; phần mái bằng (thường dùng làm khu vực sinh hoạt ngoài trời, v.v.)

Cụm từ
顶棚
dǐng péng

trần nhà; mái che (dưới trần)

Cụm từ
顶棒
dǐng bàng

thanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng

Cụm từ
顶梁柱
dǐng liáng zhù

trụ cột; xương sống

Cụm từ
顶杆
dǐng gǎn

thanh trên; thanh đỉnh

Cụm từ
顶格
dǐng gé

(dàn trang) không thụt lề; căn chỉnh sát lề trái (hoặc trên)

Cụm từ