银牌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
银牌
huy chương bạc; LT: 枚[mei2]
Giản thể银牌
Phồn thể銀牌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng