Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银盘銀盤

yín pán

银盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银盘 trong tiếng Việt

đĩa bạc; đĩa thiên hà

Tra từ liên quan