银盘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
银盘
đĩa bạc; đĩa thiên hà
Giản thể银盘
Phồn thể銀盤
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng