Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 18/2016

黑手hēi shǒu

黑手: (ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau; bàn tay đen; (Đài Loan) thợ máy; lao động chân tay; công nhân lao động tay chân

Cụm từ
黑户hēi hù

黑户: cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký; cửa hàng không có giấy phép

Cụm từ
黑忽忽hēi hū hū

黑忽忽: biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑心食品hēi xīn shí pǐn

黑心食品: sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh

Cụm từ
黑心hēi xīn

黑心: tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Cụm từ
黑影hēi yǐng

黑影: bóng tối; bóng đen; chạng vạng

Cụm từ
黑店hēi diàn

黑店: nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống); nghĩa bóng: lừa đảo; kinh doanh bảo kê; cướp giữa ban ngày

Cụm từ
黑帮hēi bāng

黑帮: nhóm tội phạm; băng đảng tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
黑幕hēi mù

黑幕: chi tiết ẩn giấu; mánh khóe bẩn thỉu; bí mật đen tối

Cụm từ
黑帖hēi tiě

黑帖: thư nặc danh với lời lẽ ác ý

Cụm từ
黑市hēi shì

黑市: chợ đen

Cụm từ
黑山县Hēi shān xiàn

黑山县: Huyện Heishan ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
黑山Hēi shān

黑山: Montenegro, cựu Nam Tư; Huyện Heishan ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Cụm từ
黑屁hēi pì

黑屁: (slang) xạo sự

Tiếng lóng xã hội
黑尿症hēi niào zhèng

黑尿症: bệnh alkapton niệu

Cụm từ
黑尾鸥hēi wěi ōu

黑尾鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đuôi đen (Larus crassirostris)

Cụm từ
黑尾蜡嘴雀hēi wěi là zuǐ què

黑尾蜡嘴雀: (loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ mỏ sáp đuôi đen (Eophona migratoria)

Cụm từ
黑尾塍鹬hēi wěi chéng yù

黑尾塍鹬: (loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng đuôi đen (Limosa limosa)

Cụm từ
黑尾地鸦hēi wěi dì yā

黑尾地鸦: (loài chim ở Trung Quốc) khách đất Mông Cổ (Podoces hendersoni)

Cụm từ
黑客松hēi kè sōng

黑客松: hackathon (từ mượn)

Cụm từ
黑客文hēi kè wén

黑客文: thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet

Cụm từ
黑客帝国Hēi kè Dì guó

黑客帝国: The Matrix (phim 1999)

Cụm từ
黑客hēi kè

黑客: hacker (máy tính) (từ mượn)

Cụm từ
黑子hēi zi

黑子: (tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha

Tiếng lóng xã hội
黑奴吁天录Hēi nú yù tiān lù

黑奴吁天录: "Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林紓|林纾

Cụm từ
黑天半夜hēi tiān bàn yè

黑天半夜: nghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm; rất khuya (thành ngữ)

Thành ngữ
黑夜hēi yè

黑夜: đêm

Cụm từ
黑压压hēi yā yā

黑压压: xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]

Cụm từ
黑塞哥维那Hēi sài gē wéi nà

黑塞哥维那: Herzegovina

Cụm từ
黑嘴鸥hēi zuǐ ōu

黑嘴鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Saunders (Chroicocephalus saundersi)

Cụm từ
黑嘴松鸡hēi zuǐ sōng jī

黑嘴松鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides)

Cụm từ
黑嘴端凤头燕鸥hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu

黑嘴端凤头燕鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)

Cụm từ
黑嘴hēi zuǐ

黑嘴: kẻ thao túng thị trường chứng khoán

Cụm từ
黑喉鸦雀hēi hóu yā què

黑喉鸦雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ vẹt họng đen (Suthora nipalensis)

Cụm từ
黑喉雪雀hēi hóu xuě què

黑喉雪雀: (loài chim ở Trung Quốc) se sẻ tuyết họng đen của Pere David (Pyrgilauda davidiana)

Cụm từ
黑喉缝叶莺hēi hóu féng yè yīng

黑喉缝叶莺: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe khâu cổ tối (Orthotomus atrogularis)

Cụm từ
黑喉红臀鹎hēi hóu hóng tún bēi

黑喉红臀鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chào mào đít đỏ (Pycnonotus cafer)

Cụm từ
黑喉红尾鸲hēi hóu hóng wěi qú

黑喉红尾鸲: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ họng đen (Phoenicurus hodgsoni)

Cụm từ
黑喉石䳭hēi hóu shí jí

黑喉石䳭: (loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi đá Siberia (Saxicola maurus)

Cụm từ
黑喉潜鸟hēi hóu qián niǎo

黑喉潜鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn họng đen (Gavia arctica)

Cụm từ
黑喉毛角燕hēi hóu máo jiǎo yàn

黑喉毛角燕: (loài chim ở Trung Quốc) én nhà Nepal (Delichon nipalense)

Cụm từ
黑喉歌鸲hēi hóu gē qú

黑喉歌鸲: (loài chim ở Trung Quốc) blackthroat (Calliope obscura)

Cụm từ
黑喉岩鹨hēi hóu yán liù

黑喉岩鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích choè họng đen (Prunella atrogularis)

Cụm từ
黑喉山鹪莺hēi hóu shān jiāo yīng

黑喉山鹪莺: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi họng đen (Prinia superciliaris)

Cụm từ
黑喉山雀hēi hóu shān què

黑喉山雀: (loài chim ở Trung Quốc) chích ngực đen (Poecile hypermelaenus)

Cụm từ
黑喉噪鹛hēi hóu zào méi

黑喉噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cổ đen (Garrulax chinensis)

Cụm từ
黑啄木鸟hēi zhuó mù niǎo

黑啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến đen (Dryocopus martius)

Cụm từ
黑哨hēi shào

黑哨: (soccer,...) trọng tài tham nhũng; quyết định đáng ngờ

Cụm từ
黑咕隆咚hēi gu lōng dōng

黑咕隆咚: tối đen như mực; tối om

Cụm từ
黑命贵Hēi mìng guì

黑命贵: Black Lives Matter (phong trào xã hội)

Cụm từ
黑呼呼hēi hū hū

黑呼呼: biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑名单hēi míng dān

黑名单: danh sách đen

Cụm từ
黑吃黑hēi chī hēi

黑吃黑: (của kẻ ác) chơi xấu kẻ ác khác

Cụm từ
黑叉尾海燕hēi chā wěi hǎi yàn

黑叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu báo bão đuôi én (Oceanodroma monorhis)

Cụm từ
黑卷尾hēi juǎn wěi

黑卷尾: (loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo đen (Dicrurus macrocercus)

Cụm từ
黑卡hēi kǎ

黑卡: thẻ tín dụng bị gian lận

Cụm từ
黑匣子hēi xiá zi

黑匣子: hộp đen (máy bay)

Cụm từ
黑加仑hēi jiā lún

黑加仑: quả lý chua đen

Cụm từ
黑函hēi hán

黑函: thư nặc danh có nội dung độc hại (Đài Loan)

Cụm từ
黑冠黄鹎hēi guān huáng bēi

黑冠黄鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chào mào mào đen (Pycnonotus flaviventris)

Cụm từ