黑哨 hēi shào 黑哨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑哨 trong tiếng Việt (soccer,...) trọng tài tham nhũng; quyết định đáng ngờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan