Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑哨

hēi shào

黑哨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑哨 trong tiếng Việt

(soccer,...) trọng tài tham nhũng; quyết định đáng ngờ

Tra từ liên quan