Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑吃黑

hēi chī hēi

黑吃黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑吃黑 trong tiếng Việt

(của kẻ ác) chơi xấu kẻ ác khác

Tra từ liên quan