黑吃黑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
黑吃黑
(của kẻ ác) chơi xấu kẻ ác khác
Giản thể黑吃黑
Phồn thể黑吃黑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng