黑压压 là gì?
黑压压 [hēi yā yā] có nghĩa là xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1].
Nghĩa của từ 黑压压 trong tiếng Việt
xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]
Cách đọc và ghi nhớ 黑压压
黑压压 được đọc là hēi yā yā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .