Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑幕

hēi mù

黑幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑幕 trong tiếng Việt

chi tiết ẩn giấu; mánh khóe bẩn thỉu; bí mật đen tối

Tra từ liên quan