Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑加仑黑加侖

hēi jiā lún

黑加仑 là gì?

黑加仑 [hēi jiā lún] có nghĩa là quả lý chua đen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑加仑 trong tiếng Việt

quả lý chua đen

Cách đọc và ghi nhớ 黑加仑

黑加仑 được đọc là hēi jiā lún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả lý chua đen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan