Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑户黑戶

hēi hù

黑户 là gì?

黑户 [hēi hù] có nghĩa là cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký; cửa hàng không có giấy phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑户 trong tiếng Việt

  1. cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký
  2. cửa hàng không có giấy phép

Cách đọc và ghi nhớ 黑户

黑户 được đọc là hēi hù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký; cửa hàng không có giấy phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan