Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鼹鼠
yǎn shǔ

chuột chũi (động vật)

Cụm từ
yǎn

chuột chũi

Từ vựng
jīng

dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]

Từ vựng
鼯鼠
wú shǔ

sóc bay

Cụm từ

sóc bay

Từ vựng
shí

một loại chuột

Từ vựng
鼬鼠
yòu shǔ

chồn

Cụm từ
鼬鲨
yòu shā

cá mập hổ

Cụm từ
鼬科
yòu kē

Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)

Cụm từ
鼬獾
yòu huān

chồn bạc má

Cụm từ
鼬属
yòu shǔ

Mustela (chi chồn, v.v.)

Cụm từ
yòu

(động vật học) chồn

Từ vựng
shí

con macmot đuôi dài

Từ vựng
shēng

chồn đồi; chồn

Từ vựng
鼩鼱
qú jīng

(con chuột chù, động vật học)

Cụm từ

dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]

Từ vựng
fén

(chuột chũi)

Từ vựng
shǔ

biến thể của 鼠[shu3]

Từ vựng
鼠辈
shǔ bèi

kẻ đê tiện; người xấu

Cụm từ
鼠蹊
shǔ xī

háng

Cụm từ
鼠蛛
shǔ zhū

nhện chuột (chi Missulena)

Cụm từ
鼠蚤型斑疹伤寒
shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

sốt phát ban do bọ chét chuột truyền

Cụm từ
鼠药
shǔ yào

thuốc diệt chuột

Cụm từ
鼠胆
shǔ dǎn

nhát gan

Cụm từ
鼠肚鸡肠
shǔ dù jī cháng

hẹp hòi

Cụm từ
鼠窜
shǔ cuàn

chạy tán loạn; chạy trốn như chuột hoảng sợ

Cụm từ
鼠目寸光
shǔ mù cùn guāng

thiển cận

Cụm từ
鼠疫菌苗
shǔ yì jūn miáo

vắc-xin dịch hạch

Cụm từ
鼠疫杆菌
shǔ yì gǎn jūn

Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch

Cụm từ
鼠疫
shǔ yì

bệnh dịch hạch

Cụm từ