黑匣子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
黑匣子
hộp đen (máy bay)
Giản thể黑匣子
Phồn thể黑匣子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng