Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑心食品

hēi xīn shí pǐn

黑心食品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑心食品 trong tiếng Việt

sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh

Tra từ liên quan