Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑心

hēi xīn

黑心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑心 trong tiếng Việt

tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Tra từ liên quan