黑手 hēi shǒu 黑手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑手 trong tiếng Việt (ví von) tác nhân xấu thao túng phía saubàn tay đen(Đài Loan) thợ máylao động chân taycông nhân lao động tay chân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan