黑客文
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet
thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hacker (máy tính) (từ mượn)
›黑客帝国Hēi kè Dì guóThe Matrix (phim 1999)
›黑客松hēi kè sōnghackathon (từ mượn)
›黑尾地鸦hēi wěi dì yā(loài chim ở Trung Quốc) khách đất Mông Cổ (Podoces hendersoni)
›黑尾塍鹬hēi wěi chéng yù(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng đuôi đen (Limosa limosa)
›黑尾蜡嘴雀hēi wěi là zuǐ què(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ mỏ sáp đuôi đen (Eophona migratoria)
›黑奴吁天录Hēi nú yù tiān lù"Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林紓|林纾
›黑尾鸥hēi wěi ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đuôi đen (Larus crassirostris)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.