Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑影

hēi yǐng

黑影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑影 trong tiếng Việt

  1. bóng tối
  2. bóng đen
  3. chạng vạng
Tra từ liên quan