黑咕隆咚 hēi gu lōng dōng 黑咕隆咚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑咕隆咚 trong tiếng Việt tối đen như mực; tối om 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan