Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑子

hēi zi

黑子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 黑子 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha

Tra từ liên quan