Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 1792/2016
列克星顿: Lexington, Massachusetts
列克: lek (đơn vị tiền tệ của Albania)
列传: tiểu sử lịch sử
列侯: công tước (cổ); quý tộc; sĩ tộc
列位: quý ông và quý bà; tất cả các vị có mặt
列: sắp xếp; xếp hàng; hàng; dãy; (trong bảng dữ liệu) cột; (Đài Loan) hàng
刖: cắt cụt một hoặc cả hai chân (hình phạt trong thời Trung Hoa cổ đại) (một trong năm hình phạt tàn khốc 五刑[wu3 xing2])
刓: gọt giũa
划艇: thuyền chèo; thuyền đua
划船机: máy chèo thuyền
划船: chèo thuyền; môn chèo thuyền; thuyền nhỏ
划算: tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi; đáng giá; đáng đồng tiền; hiệu quả chi phí
划桨: chèo thuyền
划拳: trò chơi đoán ngón tay
划拉: quét; đẩy đi
划得来: đáng; làm thì có lời
划子: thuyền chèo; thuyền nhỏ; mái chèo; chèo; cần gạt mỏng dùng để điều khiển rèm v.v
划不来: không đáng
划: chèo; lái; có lời; đáng (công sức); đáng làm
刑部: Bộ Hình (thời Trung Quốc cổ đại)
刑辱: làm nhục bằng tra tấn
刑警: cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2])
刑诉法: tố tụng hình sự; viết tắt của 刑事訴訟法|刑事诉讼法
刑讯: thẩm vấn dưới sự tra tấn; tra khảo
刑舂: bị ép giã gạo như một hình phạt (xưa)
刑罚: bản án; hình phạt; sự trừng phạt
刑网: lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
刑满: mãn hạn tù
刑法: luật hình sự
刑求: bức cung bằng tra tấn
刑案: vụ án hình sự
刑杖: roi dùng để đánh phạm nhân
刑期: thời hạn tù
刑拘: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留[xing2 shi4 ju1 liu2]
刑房: phòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)
刑戮: (văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết
刑律: luật hình sự
刑庭: tòa án hình sự (viết tắt của 刑事法庭[xing2 shi4 fa3 ting2])
刑天: Hình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] chém đầu
刑场: pháp trường
刑堂: phòng tra tấn
刑名之学: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]
刑名: hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]; chỉ định cho một hình phạt
刑具: thiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn
刑侦: điều tra hình sự
刑人: tội phạm bị hành quyết; hành quyết tội phạm
刑事警察局: Cục Điều tra Hình sự
刑事警察: cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
刑事诉讼法: tố tụng hình sự
刑事犯罪: hành vi phạm tội hình sự
刑事犯: tội phạm hình sự
刑事法院: tòa án hình sự
刑事法庭: tòa án hình sự
刑事拘留: tạm giam hình sự; giam giữ hình sự
刑事局: Cục Điều tra Hình sự (CIB)
刑事审判庭: tòa án hình sự
刑事: hình sự; thuộc về hình pháp
刑: hình phạt; hình sự; bản án; tra tấn; hình phạt thể xác
刎: cắt ngang (cổ họng)
刌: (văn học) cắt đứt; chia cắt