刑事
hình sự; thuộc về hình pháp
hình sự; thuộc về hình pháp
刑事 thường mang nghĩa “hình sự; thuộc về hình pháp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 刑事 cùng cụm 刑事犯罪 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hành vi phạm tội hình sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tòa án hình sự
›刑事局Xíng shì júCục Điều tra Hình sự (CIB)
›刑事拘留xíng shì jū liútạm giam hình sự; giam giữ hình sự
›刑事法庭xíng shì fǎ tíngtòa án hình sự
›刑事法院xíng shì fǎ yuàntòa án hình sự
›刑事犯xíng shì fàntội phạm hình sự
›刑事犯罪xíng shì fàn zuìhành vi phạm tội hình sự
›刑事诉讼法xíng shì sù sòng fǎtố tụng hình sự
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.