刑事拘留 là gì?
刑事拘留 [xíng shì jū liú] có nghĩa là tạm giam hình sự; giam giữ hình sự.
Nghĩa của từ 刑事拘留 trong tiếng Việt
- tạm giam hình sự
- giam giữ hình sự
Cách đọc và ghi nhớ 刑事拘留
刑事拘留 được đọc là xíng shì jū liú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạm giam hình sự; giam giữ hình sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .