Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划得来划得來

huá de lái

划得来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划得来 trong tiếng Việt

đáng; làm thì có lời

Tra từ liên quan