刑房 xíng fáng 刑房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刑房 trong tiếng Việt phòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan